사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phải không" (1)

phải không
영어 조사isn’t it?, right?
내 단어장
Anh là giáo viên, phải không?
You are a teacher, right?

swap_horiz 관련 단어 "phải không" (1)

có phải không ?
play
영어 구~, right?
내 단어장
Anh là người Nhật, có phải không?
Are you Japanese?

format_quote 표현 "phải không" (2)

Anh là người Nhật, có phải không?
Are you Japanese?
Anh là giáo viên, phải không?
You are a teacher, right?